複合感覺 phức hợp cảm giác Hán Việt: phức hợp cảm giác Tổng quan cảm giác kèm; kết hợp Cấu tạo: 複 (phức) + 合 (hợp) + 感 (cảm) + 覺 (giác)Hán Việtphức hợp cảm giácCấu tạo複 + 合 + 感 + 覺 · phức + hợp + cảm + giác nghĩa thành phần: phức + hợp + cảm + giác Nghĩa ViệtCihui cảm giác kèm; kết hợp