複合曲線 phức hợp khúc tuyến Hán Việt: phức hợp khúc tuyến Tổng quan Cấu tạo: 複 (phức) + 合 (hợp) + 曲 (khúc) + 線 (tuyến)Hán Việtphức hợp khúc tuyếnCấu tạo複 + 合 + 曲 + 線 · phức + hợp + khúc + tuyến nghĩa thành phần: phức + hợp + khúc + tuyến Nghĩa EngCihui 複合曲線 ùhé qūxiàn n. complex curves