複合碳化物 phức hợp thán hóa vật Hán Việt: phức hợp thán hóa vật Tổng quan Cấu tạo: 複 (phức) + 合 (hợp) + 碳 (thán) + 化 (hóa) + 物 (vật)Hán Việtphức hợp thán hóa vậtCấu tạo複 + 合 + 碳 + 化 + 物 · phức + hợp + thán + hóa + vật nghĩa thành phần: phức + hợp + thán + hóa + vật Nghĩa EngCihui multicarbide