複合設備 phức hợp thiết bị Hán Việt: phức hợp thiết bị Tổng quan (Tech) thiết bị đa hợp Cấu tạo: 複 (phức) + 合 (hợp) + 設 (thiết) + 備 (bị)Hán Việtphức hợp thiết bịCấu tạo複 + 合 + 設 + 備 · phức + hợp + thiết + bị nghĩa thành phần: phức + hợp + thiết + bị Nghĩa ViệtCihui (Tech) thiết bị đa hợp