複合量詞
phức hợp lượng từ
Hán Việt: phức hợp lượng từ · Pinyin: fù hé liàng cí
Tổng quan
số từ ghép: lượng từ ghép
Nghĩa
Việt
- Cihui số từ ghép: lượng từ ghép
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 表示复合单位的量词,如“架次、人次、秒立方米、吨公里”等。
Eng
- Cihui 複合量詞 ùhé liàngcí n. <lg.> compound classifier