復墮火坑

phục đọa hỏa khanh

Hán Việt: phục đọa hỏa khanh

Tổng quan

Cấu tạo: (phục) + (đọa) + (hỏa) + (khanh)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 復墮火坑 ùduòhuǒkēng f.e. out of the frying pan into the fire