復子明辟 fù zǐ míng bì · phục tử minh tích Hán Việt: phục tử minh tích · Pinyin: fù zǐ míng bì Tổng quan Cấu tạo: 復 (phục) + 子 (tử) + 明 (minh) + 辟 (tích)Pinyinfù zǐ míng bìHán Việtphục tử minh tíchCấu tạo復 + 子 + 明 + 辟 · phục + tử + minh + tích nghĩa thành phần: phục + tử + minh + tích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指还政或让位。