复宗绝嗣 fù zōng jué sì · phục tông tuyệt tự Hán Việt: phục tông tuyệt tự · Pinyin: fù zōng jué sì Tổng quan Cấu tạo: 复 (phục) + 宗 (tông) + 绝 (tuyệt) + 嗣 (tự)Pinyinfù zōng jué sìHán Việtphục tông tuyệt tựCấu tạo复 + 宗 + 绝 + 嗣 · phục + tông + tuyệt + tự nghĩa thành phần: phục + tông + tuyệt + tự