複試記帳 fù shì jì zhàng · phức thí kí trướng Hán Việt: phức thí kí trướng · Pinyin: fù shì jì zhàng Tổng quan Cấu tạo: 複 (phức) + 試 (thí) + 記 (kí) + 帳 (trướng)Pinyinfù shì jì zhàngHán Việtphức thí kí trướngCấu tạo複 + 試 + 記 + 帳 · phức + thí + kí + trướng nghĩa thành phần: phức + thí + kí + trướng