複式記錄 phức thức kí lục Hán Việt: phức thức kí lục Tổng quan Cấu tạo: 複 (phức) + 式 (thức) + 記 (kí) + 錄 (lục)Hán Việtphức thức kí lụcCấu tạo複 + 式 + 記 + 錄 · phức + thức + kí + lục nghĩa thành phần: phức + thức + kí + lục Nghĩa EngCihui multimetering