復歸權者 phục quy quyền giả Hán Việt: phục quy quyền giả Tổng quan Cấu tạo: 復 (phục) + 歸 (quy) + 權 (quyền) + 者 (giả)Hán Việtphục quy quyền giảCấu tạo復 + 歸 + 權 + 者 · phục + quy + quyền + giả nghĩa thành phần: phục + quy + quyền + giả Nghĩa EngCihui reversioner