復拆屋頂 phục sách ốc đính Hán Việt: phục sách ốc đính Tổng quan chân sau (động vật) Cấu tạo: 復 (phục) + 拆 (sách) + 屋 (ốc) + 頂 (đính)Hán Việtphục sách ốc đínhCấu tạo復 + 拆 + 屋 + 頂 · phục + sách + ốc + đính nghĩa thành phần: phục + sách + ốc + đính Nghĩa ViệtCihui chân sau (động vật)