復指表示

phục chỉ biểu kì

Hán Việt: phục chỉ biểu kì

Tổng quan

Cấu tạo: (phục) + (chỉ) + (biểu) + (kì)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 複指表示 ùzhǐ biǎoshì n. <lg.> plural referring expression