复数平面

fù shù píng miànphức sổ bình diện

Hán Việt: phức sổ bình diện · Pinyin: fù shù píng miàn

Tổng quan

(toán học) mặt phẳng phức; mặt phẳng Argand

Cấu tạo: 複 (phức) + 數 (sổ) + 平 (bình) + 面 (diện)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 mặt phẳng phức
  • Tần suất từ (toán học) mặt phẳng phức; mặt phẳng Argand

Eng

  • Cihui (math.) complex plane; Argand plane
  • Tần suất từ (math.) complex plane; Argand plane

Từ liên quan

Gần nghĩa

复数形式 · 平面几何 · 平面曲线 · 平面设计 · 复数地 · 复数域 · 复数的 · 平面化