複數形式

fù shù xíng shì phức sổ hình thức

Hán Việt: phức sổ hình thức · Pinyin: fù shù xíng shì

Tổng quan

dạng số nhiều (của danh từ đếm được)

Cấu tạo: (phức) + (sổ) + (hình) + (thức)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dạng số nhiều (của danh từ đếm được)

Eng

  • CC-CEDICT plural form (of a countable noun)
  • Cihui plural form (of a countable noun)