復舊不全 phục cựu bất toàn Hán Việt: phục cựu bất toàn Tổng quan Cấu tạo: 復 (phục) + 舊 (cựu) + 不 (bất) + 全 (toàn)Hán Việtphục cựu bất toànCấu tạo復 + 舊 + 不 + 全 · phục + cựu + bất + toàn nghĩa thành phần: phục + cựu + bất + toàn Nghĩa EngCihui subinvolution