複雜元音 phức tạp nguyên âm Hán Việt: phức tạp nguyên âm Tổng quan Cấu tạo: 複 (phức) + 雜 (tạp) + 元 (nguyên) + 音 (âm)Hán Việtphức tạp nguyên âmCấu tạo複 + 雜 + 元 + 音 · phức + tạp + nguyên + âm nghĩa thành phần: phức + tạp + nguyên + âm Nghĩa EngCihui 複雜元音 ùzá yuányīn n. <lg.> complex vowel