复杂指令集

fù zá zhǐ lìng jíphức tạp chỉ lệnh tập

Hán Việt: phức tạp chỉ lệnh tập · Pinyin: fù zá zhǐ lìng jí

Tổng quan

Cấu tạo: 複 (phức) + 雜 (tạp) + 指 (chỉ) + 令 (lệnh) + 集 (tập)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tập lệnh phức tạp

Đức

  • Handedict Complex Instruction Set Computing (CISC)

Từ liên quan

Gần nghĩa

复杂的事物 · 复杂劳动 · 复杂的事 · 复杂系统 · 複雜勞動 · 复杂状态句 · 复杂的工作 · 复杂的排版