复杂系统

fù zá xì tǒngphức tạp hệ thống

Hán Việt: phức tạp hệ thống · Pinyin: fù zá xì tǒng

Tổng quan

hệ thống phức tạp

Cấu tạo: 複 (phức) + 雜 (tạp) + 系 (hệ) + 統 (thống)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hệ thống phức tạp
  • Tần suất từ hệ thống phức tạp

Eng

  • Cihui complex system
  • Tần suất từ complex system

Đức

  • Handedict komplexes System

Từ liên quan

Gần nghĩa

复杂劳动 · 复杂的事 · 系统发生 · 系统角色 · 複雜勞動 · 复杂化 · 复杂地 · 复杂性