复杂的工作 fù zá de gōng zuò·phức tạp đích công tác Hán Việt: phức tạp đích công tác · Pinyin: fù zá de gōng zuò Tổng quan Cấu tạo: 複 (phức) + 雜 (tạp) + 的 (đích) + 工 (công) + 作 (tác)Pinyinfù zá de gōng zuòHán Việtphức tạp đích công tácCấu tạo複 + 雜 + 的 + 工 + 作 · phức + tạp + đích + công + tác nghĩa thành phần: phức + tạp + đích + công + tác Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 công việc phức tạpĐứcHandedict komplizierte Arbeit Từ liên quan Gần nghĩa复杂的事物 · 工作委员会 · 工作管理员 · 复杂劳动 · 复杂的事 · 复杂系统 · 工作人员 · 工作单位