复杂状态句

phức tạp trạng thái cú

Hán Việt: phức tạp trạng thái cú

Tổng quan

Cấu tạo: 複 (phức) + 雜 (tạp) + 狀 (trạng) + 態 (thái) + 句 (cú)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cụm trạng thái phức
  • Biên soạn complex stative construction

Eng

  • Cihui 複雜狀態句 ùzá zhuàngtàijù n. <lg.> complex stative construction

Từ liên quan

Gần nghĩa

复杂的事物 · 复杂劳动 · 复杂的事 · 复杂系统 · 複雜勞動 · 复杂指令集 · 复杂的工作 · 复杂的排版