複雜勞動 fù zá láo dòng·phức tạp lao động Hán Việt: phức tạp lao động · Pinyin: fù zá láo dòng Tổng quan lao động phức tạp 新华 · Tân Hoa Đại lục 需要经过专门训练,具有一定技术才能胜任的劳动(跟“简单劳动”相对)。 Cấu tạo: 複 (phức) + 雜 (tạp) + 勞 (lao) + 動 (động)Pinyinfù zá láo dòngHán Việtphức tạp lao độngTừ loạidanhCấu tạo複 + 雜 + 勞 + 動 · phức + tạp + lao + động nghĩa thành phần: phức + tạp + lao + động Từ liên quan Gần nghĩa勞動人民 · 劳动保护 · 勞動保險 · 勞動合同 · 劳动妇女 · 劳动对象 · 劳动强度 · 劳动手段