複雜勞動

fù zá láo dòng phức tạp lao động

Hán Việt: phức tạp lao động · Pinyin: fù zá láo dòng

Tổng quan

lao động phức tạp

Cấu tạo: (phức) + (tạp) + (lao) + (động)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lao động phức tạp
  • Cihui lao động phức tạp。需要經過專門訓練,具有一定技術才能勝任的勞動(跟'簡單勞動'相對)。