復活節兔 fù huó jié tù · phục hoạt tiết thỏ Hán Việt: phục hoạt tiết thỏ · Pinyin: fù huó jié tù Tổng quan Cấu tạo: 復 (phục) + 活 (hoạt) + 節 (tiết) + 兔 (thỏ)Pinyinfù huó jié tùHán Việtphục hoạt tiết thỏCấu tạo復 + 活 + 節 + 兔 · phục + hoạt + tiết + thỏ nghĩa thành phần: phục + hoạt + tiết + thỏ