複測水準 phức trắc thủy chuẩn Hán Việt: phức trắc thủy chuẩn Tổng quan Cấu tạo: 複 (phức) + 測 (trắc) + 水 (thủy) + 準 (chuẩn)Hán Việtphức trắc thủy chuẩnCấu tạo複 + 測 + 水 + 準 · phức + trắc + thủy + chuẩn nghĩa thành phần: phức + trắc + thủy + chuẩn Nghĩa EngCihui relevelling