復環礁圈 phục hoàn tiều quyển Hán Việt: phục hoàn tiều quyển Tổng quan Cấu tạo: 復 (phục) + 環 (hoàn) + 礁 (tiều) + 圈 (quyển)Hán Việtphục hoàn tiều quyểnCấu tạo復 + 環 + 礁 + 圈 · phục + hoàn + tiều + quyển nghĩa thành phần: phục + hoàn + tiều + quyển Nghĩa EngCihui atollon