复盂之固 fù yú zhī gù · phục vu chi cố Hán Việt: phục vu chi cố · Pinyin: fù yú zhī gù Tổng quan Cấu tạo: 复 (phục) + 盂 (vu) + 之 (chi) + 固 (cố)Pinyinfù yú zhī gùHán Việtphục vu chi cốCấu tạo复 + 盂 + 之 + 固 · phục + vu + chi + cố nghĩa thành phần: phục + vu + chi + cố