复盂之安 fù yú zhī ān · phục vu chi an Hán Việt: phục vu chi an · Pinyin: fù yú zhī ān Tổng quan Cấu tạo: 复 (phục) + 盂 (vu) + 之 (chi) + 安 (an)Pinyinfù yú zhī ānHán Việtphục vu chi anCấu tạo复 + 盂 + 之 + 安 · phục + vu + chi + an nghĩa thành phần: phục + vu + chi + an