復禮克己

fù lǐ kè jǐ phục lễ khắc kỉ

Hán Việt: phục lễ khắc kỉ · Pinyin: fù lǐ kè jǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (phục) + (lễ) + (khắc) + (kỉ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 克:克制,约束;克己:约束自己。指约束自我,使言行合乎先王之礼。