複種指數 phức chủng chỉ sổ Hán Việt: phức chủng chỉ sổ Tổng quan Cấu tạo: 複 (phức) + 種 (chủng) + 指 (chỉ) + 數 (sổ)Hán Việtphức chủng chỉ sổCấu tạo複 + 種 + 指 + 數 · phức + chủng + chỉ + sổ nghĩa thành phần: phức + chủng + chỉ + sổ Nghĩa EngCihui 複種指數 ùzhòng zhǐshù n. multiple-crop index