複種面積 phức chủng diện tích Hán Việt: phức chủng diện tích Tổng quan Cấu tạo: 複 (phức) + 種 (chủng) + 面 (diện) + 積 (tích)Hán Việtphức chủng diện tíchCấu tạo複 + 種 + 面 + 積 · phức + chủng + diện + tích nghĩa thành phần: phức + chủng + diện + tích Nghĩa EngCihui 複種面積 ùzhòng miànjī n. multiple cropping area