複線鐵路 phức tuyến thiết lộ Hán Việt: phức tuyến thiết lộ Tổng quan Cấu tạo: 複 (phức) + 線 (tuyến) + 鐵 (thiết) + 路 (lộ)Hán Việtphức tuyến thiết lộCấu tạo複 + 線 + 鐵 + 路 · phức + tuyến + thiết + lộ nghĩa thành phần: phức + tuyến + thiết + lộ Nghĩa EngCihui 複線鐵路 ùxiàn tiělù n. double-track railways