復調音樂 phục điều âm nhạc Hán Việt: phục điều âm nhạc Tổng quan Cấu tạo: 復 (phục) + 調 (điều) + 音 (âm) + 樂 (nhạc)Hán Việtphục điều âm nhạcCấu tạo復 + 調 + 音 + 樂 · phục + điều + âm + nhạc nghĩa thành phần: phục + điều + âm + nhạc Nghĩa EngCihui 複調音樂 ùdiào yīnyuè n. <mus.> polyphony