復辟事件

phục tích sự kiện

Hán Việt: phục tích sự kiện

Tổng quan

Cấu tạo: (phục) + (tích) + (sự) + (kiện)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 復辟事件 ùbì shìjiàn n. restoration