複選標記 phức tuyển tiêu kí Hán Việt: phức tuyển tiêu kí Tổng quan dấu kiểm Cấu tạo: 複 (phức) + 選 (tuyển) + 標 (tiêu) + 記 (kí)Hán Việtphức tuyển tiêu kíCấu tạo複 + 選 + 標 + 記 · phức + tuyển + tiêu + kí nghĩa thành phần: phức + tuyển + tiêu + kí Nghĩa ViệtCihui dấu kiểm