复风之报 phục phong chi báo Hán Việt: phục phong chi báo Tổng quan Cấu tạo: 复 (phục) + 风 (phong) + 之 (chi) + 报 (báo)Hán Việtphục phong chi báoCấu tạo复 + 风 + 之 + 报 · phục + phong + chi + báo nghĩa thành phần: phục + phong + chi + báo