夏令衛生

hạ lệnh vệ sanh

Hán Việt: hạ lệnh vệ sanh

Tổng quan

Cấu tạo: (hạ) + (lệnh) + (vệ) + (sanh)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 夏令衛生 iàlìng wèishēng n. summer hygiene