夏侯妓衣

xià hóu jì yī hạ hầu kĩ y

Hán Việt: hạ hầu kĩ y · Pinyin: xià hóu jì yī

Tổng quan

Cấu tạo: (hạ) + (hầu) + (kĩ) + (y)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 帘的异称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.帘的异称。