夏侯妓衣 xià hóu jì yī · hạ hầu kĩ y Hán Việt: hạ hầu kĩ y · Pinyin: xià hóu jì yī Tổng quan Cấu tạo: 夏 (hạ) + 侯 (hầu) + 妓 (kĩ) + 衣 (y)Pinyinxià hóu jì yīHán Việthạ hầu kĩ yCấu tạo夏 + 侯 + 妓 + 衣 · hạ + hầu + kĩ + y nghĩa thành phần: hạ + hầu + kĩ + y Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 帘的异称。Tân Hoa Tự Điển 1.帘的异称。