夏威夷人 hạ uy di nhân Hán Việt: hạ uy di nhân Tổng quan Cấu tạo: 夏 (hạ) + 威 (uy) + 夷 (di) + 人 (nhân)Hán Việthạ uy di nhânCấu tạo夏 + 威 + 夷 + 人 · hạ + uy + di + nhân nghĩa thành phần: hạ + uy + di + nhân Nghĩa EngCihui Hawaiian