夏威夷語 xià wēi yí yǔ · hạ uy di ngữ Hán Việt: hạ uy di ngữ · Pinyin: xià wēi yí yǔ Tổng quan Cấu tạo: 夏 (hạ) + 威 (uy) + 夷 (di) + 語 (ngữ)Pinyinxià wēi yí yǔHán Việthạ uy di ngữCấu tạo夏 + 威 + 夷 + 語 · hạ + uy + di + ngữ nghĩa thành phần: hạ + uy + di + ngữ Nghĩa EngCihui Hawaiian