夏季休庭 hạ quý hưu đình Hán Việt: hạ quý hưu đình Tổng quan Cấu tạo: 夏 (hạ) + 季 (quý) + 休 (hưu) + 庭 (đình)Hán Việthạ quý hưu đìnhCấu tạo夏 + 季 + 休 + 庭 · hạ + quý + hưu + đình nghĩa thành phần: hạ + quý + hưu + đình Nghĩa EngCihui long vacation