夏季放牧 hạ quý phóng mục Hán Việt: hạ quý phóng mục Tổng quan việc tránh nắng mùa hè Cấu tạo: 夏 (hạ) + 季 (quý) + 放 (phóng) + 牧 (mục)Hán Việthạ quý phóng mụcCấu tạo夏 + 季 + 放 + 牧 · hạ + quý + phóng + mục nghĩa thành phần: hạ + quý + phóng + mục Nghĩa ViệtCihui việc tránh nắng mùa hè