夏爾古諾 xià ěr gǔ nuò · hạ nhĩ cổ nặc Hán Việt: hạ nhĩ cổ nặc · Pinyin: xià ěr gǔ nuò Tổng quan Cấu tạo: 夏 (hạ) + 爾 (nhĩ) + 古 (cổ) + 諾 (nặc)Pinyinxià ěr gǔ nuòHán Việthạ nhĩ cổ nặcCấu tạo夏 + 爾 + 古 + 諾 · hạ + nhĩ + cổ + nặc nghĩa thành phần: hạ + nhĩ + cổ + nặc