夏收作物 xià shōu zuò wù · hạ thu tác vật Hán Việt: hạ thu tác vật · Pinyin: xià shōu zuò wù Tổng quan Cấu tạo: 夏 (hạ) + 收 (thu) + 作 (tác) + 物 (vật)Pinyinxià shōu zuò wùHán Việthạ thu tác vậtCấu tạo夏 + 收 + 作 + 物 · hạ + thu + tác + vật nghĩa thành phần: hạ + thu + tác + vật Nghĩa EngCihui 夏收作物 iàshōuzuòwù f.e. <agr.> summer crops