夏景兒天 hạ cảnh nhi thiên Hán Việt: hạ cảnh nhi thiên Tổng quan Cấu tạo: 夏 (hạ) + 景 (cảnh) + 兒 (nhi) + 天 (thiên)Hán Việthạ cảnh nhi thiênCấu tạo夏 + 景 + 兒 + 天 · hạ + cảnh + nhi + thiên nghĩa thành phần: hạ + cảnh + nhi + thiên Nghĩa EngCihui 夏景兒天 iàjǐngrtiān n. <coll.> summer