夏朗德省 xià lǎng dé shěng · hạ lãng đức tỉnh Hán Việt: hạ lãng đức tỉnh · Pinyin: xià lǎng dé shěng Tổng quan Cấu tạo: 夏 (hạ) + 朗 (lãng) + 德 (đức) + 省 (tỉnh)Pinyinxià lǎng dé shěngHán Việthạ lãng đức tỉnhCấu tạo夏 + 朗 + 德 + 省 · hạ + lãng + đức + tỉnh nghĩa thành phần: hạ + lãng + đức + tỉnh