夏洛特山貓 xià luò tè shān māo · hạ lạc đặc san miêu Hán Việt: hạ lạc đặc san miêu · Pinyin: xià luò tè shān māo Tổng quan Cấu tạo: 夏 (hạ) + 洛 (lạc) + 特 (đặc) + 山 (san) + 貓 (miêu)Pinyinxià luò tè shān māoHán Việthạ lạc đặc san miêuCấu tạo夏 + 洛 + 特 + 山 + 貓 · hạ + lạc + đặc + san + miêu nghĩa thành phần: hạ + lạc + đặc + san + miêu