夏洛特山貓

xià luò tè shān māo hạ lạc đặc san miêu

Hán Việt: hạ lạc đặc san miêu · Pinyin: xià luò tè shān māo

Tổng quan

Cấu tạo: (hạ) + (lạc) + (đặc) + (san) + (miêu)