夏爾米歇爾

xià ěr mǐ xiē ěr hạ nhĩ mễ hiết nhĩ

Hán Việt: hạ nhĩ mễ hiết nhĩ · Pinyin: xià ěr mǐ xiē ěr

Tổng quan

Cấu tạo: (hạ) + (nhĩ) + (mễ) + (hiết) + (nhĩ)