夏爾米歇爾 xià ěr mǐ xiē ěr · hạ nhĩ mễ hiết nhĩ Hán Việt: hạ nhĩ mễ hiết nhĩ · Pinyin: xià ěr mǐ xiē ěr Tổng quan Cấu tạo: 夏 (hạ) + 爾 (nhĩ) + 米 (mễ) + 歇 (hiết) + 爾 (nhĩ)Pinyinxià ěr mǐ xiē ěrHán Việthạ nhĩ mễ hiết nhĩCấu tạo夏 + 爾 + 米 + 歇 + 爾 · hạ + nhĩ + mễ + hiết + nhĩ nghĩa thành phần: hạ + nhĩ + mễ + hiết + nhĩ