夏生植物 hạ sanh thực vật Hán Việt: hạ sanh thực vật Tổng quan Cấu tạo: 夏 (hạ) + 生 (sanh) + 植 (thực) + 物 (vật)Hán Việthạ sanh thực vậtCấu tạo夏 + 生 + 植 + 物 · hạ + sanh + thực + vật nghĩa thành phần: hạ + sanh + thực + vật Nghĩa EngCihui therophyte