夏白雷牛 hạ bạch lôi ngưu Hán Việt: hạ bạch lôi ngưu Tổng quan Cấu tạo: 夏 (hạ) + 白 (bạch) + 雷 (lôi) + 牛 (ngưu)Hán Việthạ bạch lôi ngưuCấu tạo夏 + 白 + 雷 + 牛 · hạ + bạch + lôi + ngưu nghĩa thành phần: hạ + bạch + lôi + ngưu Nghĩa EngCihui Charbray