夏眠場所 hạ miên tràng sở Hán Việt: hạ miên tràng sở Tổng quan Cấu tạo: 夏 (hạ) + 眠 (miên) + 場 (tràng) + 所 (sở)Hán Việthạ miên tràng sởCấu tạo夏 + 眠 + 場 + 所 · hạ + miên + tràng + sở nghĩa thành phần: hạ + miên + tràng + sở Nghĩa EngCihui estivaculum